Trong quá trình tư vấn thiết bị cho các hệ thống đường ống công nghiệp, tôi nhận thấy việc lựa chọn sai quy cách van bướm khí nén thường dẫn đến hai vấn đề: lãng phí ngân sách hoặc không đảm bảo an toàn kỹ thuật.
Để giúp bạn chọn được sản phẩm đúng nhu cầu, bài viết này sẽ phân loại thiết bị dựa trên 3 tiêu chí quan trọng nhất: Kiểu bộ truyền động (Actuator), Kiểu kết nối và Vật liệu. Đây là cơ sở để bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác.
Phân loại theo Actuator: Spring Return hay Double Acting?
Đây là yếu tố quyết định đến nguyên lý vận hành và độ an toàn của hệ thống.
Spring Return – Tác động đơn (Ưu tiên an toàn)
Loại này sử dụng áp lực khí nén để mở van và lò xo để đóng van (hoặc ngược lại).
Cơ chế hoạt động: Khi cấp khí, van mở. Khi ngắt khí hoặc mất điện, lò xo tự động đưa van về trạng thái ban đầu (Fail-safe).
Lời khuyên: Bạn nên chọn loại này cho các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao như đường ống hóa chất, khí gas. Nếu sự cố xảy ra, van sẽ tự đóng để ngăn chặn rò rỉ mà không cần thao tác của con người.
Double Acting – Tác động kép (Ưu tiên hiệu suất)
Loại này sử dụng khí nén cho cả hai chu trình đóng và mở, không có lò xo hồi vị.
Cơ chế hoạt động: Cần cấp khí vào cổng A để mở và cổng B để đóng. Khi mất khí, van giữ nguyên vị trí hiện tại.
Lời khuyên: Đây là lựa chọn kinh tế và phổ biến nhất cho các hệ thống cấp thoát nước thông thường. Ưu điểm là lực vặn mạnh, ổn định và giá thành thấp hơn loại tác động đơn.
Phân loại theo kiểu kết nối: Wafer, Lug hay Flange?
Cách van được lắp vào đường ống sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu áp và quy trình bảo trì.
Wafer (Dạng kẹp): Van được kẹp giữa hai mặt bích đường ống.
Tư vấn: Phù hợp cho hệ thống áp suất thấp (<10 bar), chi phí rẻ nhất. Tuy nhiên, khi bảo trì đường ống, bạn phải xả toàn bộ lưu chất trong hệ thống.
Lug (Tai bích): Thân van có các lỗ ren để bắt bulong trực tiếp.
Tư vấn: Chọn loại này nếu bạn cần lắp đặt ở cuối đường ống hoặc cần tháo dỡ thiết bị phía sau van mà không muốn xả toàn bộ hệ thống. Chịu áp lực tốt hơn Wafer.
Flange (Mặt bích): Van có hai mặt bích liền thân.
Tư vấn: Dành cho các đường ống kích thước lớn (DN300 trở lên) hoặc môi trường rung động mạnh, yêu cầu độ chắc chắn tuyệt đối.
Phân loại theo vật liệu và môi trường sử dụng
Việc chọn vật liệu sai sẽ khiến van bị ăn mòn và hỏng chỉ sau thời gian ngắn sử dụng.
Thân Gang, đĩa Inox:
Môi trường: Nước sạch, khí nén, PCCC.
Đánh giá: Chi phí hợp lý, độ bền cơ học tốt.
Toàn thân Inox (304/316):
Môi trường: Hóa chất ăn mòn, thực phẩm, nước thải, nhiệt độ cao (>100°C).
Đánh giá: Giá thành cao nhưng tuổi thọ bền bỉ, chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Thân Nhựa (UPVC/CPVC):
Môi trường: Hóa chất đậm đặc, bể bơi, nước mặn.
Đánh giá: Chống ăn mòn hóa học tốt nhất nhưng chịu áp suất và nhiệt độ kém (<60°C).
Để chọn được van bướm khí nén tối ưu, bạn cần xác định rõ: Hệ thống có cần chức năng tự đóng khi sự cố không (chọn Actuator)? Áp suất đường ống là bao nhiêu (chọn Kết nối)? Lưu chất là gì (chọn Vật liệu)?
Nếu bạn cần bảng báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật cụ thể cho dự án của mình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn chọn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
Liên hệ tư vấn và báo giá ngay hôm nay!
>>> Xem thêm: Van Bướm Điều Khiển Điện: Nguyên Lý Hoạt Động & Phân Loại Chi Tiết
0コメント